Bảng dữ liệu kỹ thuật toàn diện: 1050 Vòng nhôm
1. Material Definition & Tiêu chuẩn
các 1050 aluminum circle is a round blank manufactured by stamping or shearing from 1050 aluminum sheet or coil. This grade belongs to the 1xxx series of industrial pure aluminum as per standards like GB/T 3880, with a minimum aluminum content of 99.5%. Due to its high purity, this material exhibits exceptional plastic formability and excellent corrosion resistance, making it a primary choice for complex forming processes such as deep drawing and spinning.
2. Thành phần hóa học cốt lõi & Đặc điểm luyện kim
Its primary chemical composition is Aluminum (Al) ≥ 99.5%, with strictly controlled impurities: Sắt (Fe) ≤ 0.40%, Silicon (Và) ≤ 0.25%, and other trace elements (Củ, Mn, Mg, Zn each ≤ 0.05%). This high-purity composition results in the following metallurgical traits:
- High Plasticity: A pure crystalline structure with low resistance to dislocation movement allows for severe cold deformation without cracking.
- Nhiệt tuyệt vời & Độ dẫn điện: Second only to higher purity grades like 1060/1070, with a thermal conductivity of 222 có/(m·K), making it ideal for heat transfer applications.
- Superior Anodizing Response: Homogeneous composition facilitates the formation of a uniform, dày đặc, and easily colorable anodic oxide layer.
3. Thuộc vật chất & Tính chất cơ học
- Tính chất vật lý: Tỉ trọng: 2.71 g/cm³, điểm nóng chảy: ~660°C, Độ dẫn điện: ~61% IACS.
- Tính chất cơ học (Temper Dependent):
- Nhiệt độ O (Ủ): Sức mạnh năng suất thấp, độ giãn dài cao nhất (typically ≥ 30%), representing the optimal condition for deep drawing operations.
- Temper H14 (Nửa cứng): căng thẳng, offering higher strength (Tensile Strength ~100-130 MPa) and moderate formability, suitable for shallow-formed parts requiring some rigidity.
4. Analysis of Primary Application Fields
Its applications are logically derived from its core properties:
- Sản xuất đồ nấu nướng (Ứng dụng chính): Leverages its độ dẫn nhiệt caovà khả năng vẽ sâu vượt trội for producing pot bodies, nồi bên trong nồi áp suất, và nồi cơm điện bên trong. After anodizing or coating with non-stick composites, it meets requirements for safety, độ bền, and cooking efficiency.
- Thắp sáng & Phản xạ: Benefits from its độ phản xạ caovà excellent anodizing response, making it widely used for LED lamp covers, reflector housings, and luminaire shells. Surface treatment can achieve reflectivity over 80%.
- Traffic Signs & Plates: Utilizes its good atmospheric corrosion resistance, adequate strength, Và ease of sheet metal fabrication, making it an ideal substrate for traffic signs and road plates.
- Thiết bị điện tử & Phần cứng chung: Commonly used for heat sinks, capacitor cases, and other stamped parts requiring electrical/thermal conductivity or specific forming characteristics.
5. Selection Advantages & Phân tích so sánh
Compared to other common aluminum circle grades, 1050 offers the best balance between performance and cost:
| Comparison Aspect |
1050 Vòng nhôm |
1060 Vòng nhôm |
3003 Vòng nhôm (Dòng Al-Mn) |
| Key Characteristic |
Optimal balance of performance vs. trị giá |
Higher purity, slightly better thermal/electrical conductivity |
Manganese addition provides higher strength |
| Khả năng định dạng |
Xuất sắc, best for deep drawing in O temper |
Xuất sắc |
Tốt, but inferior to 1050/1060 |
| Sức mạnh |
Relatively Low |
Thấp nhất |
Cao hơn (~1.5x that of 1050) |
| Độ dẫn nhiệt |
Rất tốt (222 W/m·K) |
Tốt hơn (~230 W/m·K) |
Tốt (~193 W/m·K) |
| Trị giá |
Hiệu quả về chi phí |
Slightly Higher |
Vừa phải |
6. Key Quality Control Parameters
Professional procurement and incoming inspection should focus on:
- Dung sai kích thước: Dung sai độ dày (ví dụ., ± 0,05mm), Dung sai đường kính.
- Tính chất cơ học: Độ giãn dài is the key indicator for predicting deep drawability; O temper material should typically be ≥ 30%.
- Formability Indicators: Giá trị thu được; a lower value indicates less edge waviness after drawing, signifying lower material anisotropy.
- Cấu trúc vi mô & Bề mặt: Độ đồng đều kích thước hạt; surface must be free of scratches, dấu cuộn, và vết dầu.
- Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM B209, TRONG 485-2, GB/T 3880.1, vân vân.
7. Selection Guide Summary
các 1050 aluminum circle has established dominance in industries like cookware, ánh sáng, and signage due to its unmatched deep drawability, độ dẫn nhiệt/điện tuyệt vời, superb surface treatment potential, and significant cost-effectiveness. For material selection:
- Vì extreme deep drawing or spinning operations, Nhiệt độ O 1050 aluminum circle is the primary choice.
- For parts requiring some structural rigidity with shallow forming, Temper H14 or H24 can be selected.
- For cookware requiring high-temperature brazing, its melting point limitation must be considered, ensuring compatibility with coatings or composite bases.
Amidst trends towards lightweight manufacturing and the green circular economy, 1050 vòng tròn nhôm, as a high-performance, fully recyclable engineering material, continues to have broad application prospects.
Tính chất của vòng tròn nhôm:
Vòng nhôm phù hợp với nhiều thị trường, bao gồm cả dụng cụ nấu nướng, ngành công nghiệp ô tô và chiếu sáng, vân vân., nhờ đặc tính sản phẩm tốt:
- Tính dị hướng thấp, tạo điều kiện cho việc vẽ sâu
- Tính chất cơ học mạnh mẽ
- Khuếch tán nhiệt cao và đồng đều
- Khả năng tráng men, được bao phủ bởi PTFE (hoặc những người khác), anod hóa
- Độ phản xạ tốt
- Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao
- Độ bền và khả năng chống ăn mòn
Quy trình vòng tròn nhôm
Hợp kim phôi/chủ — Lò nung chảy – Lò giữ — D.C.. bánh xe — Tấm —- Scalper — Nhà máy cán nóng – Nhà máy cán nguội – Đột – Lò ủ — Kiểm tra lần cuối – Đóng gói — Vận chuyển

- Chuẩn bị các hợp kim chính
- Lò nấu chảy: đưa hợp kim vào lò nấu chảy
- Phôi nhôm D.C.cast: Để làm phôi mẹ
- Nghiền phôi nhôm: để làm cho bề mặt và mặt bên mịn màng
- Lò sưởi
- Nhà máy cán nóng: làm cuộn dây mẹ
- Máy cán nguội: cuộn dây mẹ đã được cán theo độ dày bạn muốn mua
- quá trình đấm: trở thành kích thước những gì bạn muốn
- Lò ủ: thay đổi tính khí
- Kiểm tra lần cuối
- đóng gói: vỏ gỗ hoặc pallet gỗ
- Vận chuyển
Kiểm soát chất lượng
Đảm bảo Kiểm tra dưới đây sẽ được thực hiện trong quá trình sản xuất.
- Một. phát hiện tia—RT;
- b. kiểm tra siêu âm—UT;
- c. Kiểm tra hạt từ tính-MT;
- d. thử nghiệm thâm nhập-PT;
- e. phát hiện khuyết tật dòng điện xoáy-ET
1) Thoát khỏi vết dầu, vết lõm, Bao gồm, Vết xước, vết bẩn, Sự đổi màu oxit, Giải lao, Ăn mòn, Dấu cuộn, Vệt bẩn, và các khiếm khuyết khác sẽ cản trở việc sử dụng.
2) Bề mặt không có đường màu đen, gọn gàng, vết bẩn định kỳ, lỗi in con lăn, chẳng hạn như các tiêu chuẩn Kiểm soát nội bộ gko khác.
Đóng gói đĩa nhôm:
Vòng nhôm có thể được đóng gói theo tiêu chuẩn xuất khẩu, phủ bằng giấy màu nâu và màng nhựa. Cuối cùng, Vòng nhôm được cố định trên pallet gỗ/vỏ gỗ.
- Đặt bên máy sấy vào vòng tròn nhôm, giữ cho sản phẩm khô ráo và sạch sẽ.
- Sử dụng giấy nhựa sạch, đóng gói vòng tròn nhôm, giữ niêm phong tốt.
- Dùng giấy da rắn, đóng gói bề mặt của giấy nhựa, giữ niêm phong tốt.
- Kế tiếp, có hai cách đóng gói: Một cách là đóng gói pallet gỗ, sử dụng giấy giòn đóng gói bề mặt; Một cách khác là đóng gói bằng vỏ gỗ, sử dụng vỏ gỗ đóng gói bề mặt.
- Cuối cùng, đặt đai thép lên bề mặt hộp gỗ, giữ hộp gỗ bền và an toàn.
Vòng nhôm của Henan Huawei Aluminium. đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Có thể phủ màng nhựa và giấy màu nâu theo nhu cầu của khách hàng. Còn gì nữa, hộp gỗ hoặc pallet gỗ được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi bị hư hỏng trong quá trình giao hàng. Có hai loại bao bì, mắt nhìn vào tường hay mắt nhìn trời. Khách hàng có thể chọn một trong hai để thuận tiện cho mình. Nói chung, có 2 tấn trong một gói, và tải 18-22 tấn trong container 1×20', Và 20-24 tấn trong container 1×40'.

Tại sao chọn chúng tôi?
Để di chuyển theo thời gian, HWALU liên tục giới thiệu các thiết bị và kỹ thuật hiện đại để nâng cao khả năng cạnh tranh. Luôn tuân thủ triết lý kinh doanh lấy chất lượng làm trung tâm và khách hàng là trên hết, để cung cấp các dòng sản phẩm vòng tròn đĩa nhôm chất lượng cao nhất cho mọi nơi trên thế giới. Hơn …